- 冫băng(nước, băng)
- 争tranh(tranh giành, trong sạch)
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
giá trị ròng; tài sản thuần
Giá trị ròng của quỹ này là bao nhiêu?
giá trị ròng; tài sản ròng
Giá trị ròng của công ty này rất cao.
giá trị ròng; tài sản thuần
Giá trị ròng của quỹ này là bao nhiêu?
giá trị ròng; tài sản ròng
Giá trị ròng của công ty này rất cao.
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
giá trị ròng; tài sản thuần
giá trị ròng; tài sản thuần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.