- 冫băng(nước, băng)
- 争tranh(tranh giành, trong sạch)
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
Tịnh Độ (Phật giáo); cõi Tịnh Độ; Tây Phương Cực Lạc (cõi của Phật A Di Đà)
Tịnh Độ Tông là một tông phái quan trọng của Phật giáo Trung Quốc.
Tịnh Độ (Phật giáo); cõi Tịnh Độ; Tây Phương Cực Lạc (cõi của Phật A Di Đà)
Tịnh Độ Tông là một tông phái quan trọng của Phật giáo Trung Quốc.
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Tịnh Độ (Phật giáo); cõi Tịnh Độ; Tây Phương Cực Lạc (cõi của Phật A Di Đà)
Tịnh Độ (Phật giáo); cõi Tịnh Độ; Tây Phương Cực Lạc (cõi của Phật A Di Đà)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.