- 冫băng(nước, băng)
- 争tranh(tranh giành, trong sạch)
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
thu nhập ròng; thu nhập thuần
Thu nhập ròng của công ty rất cao.
lợi ích thực tế; lợi nhuận thực
Lợi nhuận ròng của công ty đã tăng lên.
thu nhập ròng; thu nhập thuần
Thu nhập ròng của công ty rất cao.
lợi ích thực tế; lợi nhuận thực
Lợi nhuận ròng của công ty đã tăng lên.
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
thu nhập ròng; thu nhập thuần
thu nhập ròng; thu nhập thuần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.