- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
chuẩn; tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn này rất chuẩn.
tiêu chuẩn quy cách; quy chuẩn
tiêu chuẩn phán định; tiêu chí
Đây là tiêu chí lựa chọn của chúng tôi.
chuẩn; tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn này rất chuẩn.
tiêu chuẩn quy cách; quy chuẩn
tiêu chuẩn phán định; tiêu chí
Đây là tiêu chí lựa chọn của chúng tôi.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
chuẩn; tiêu chuẩn
chuẩn; tiêu chuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.