- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 京kinh(kinh đô)
Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.
đình; nhà lầu nhỏ
Cái đình này rất đẹp.
đình; nhà lầu nhỏ
Cái đình này rất đẹp.
Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.
Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.
đình; nhà lầu nhỏ
đình; nhà lầu nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.