- 冫băng(nước, băng)
- 咸hàm(đều, toàn bộ)
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
trừ đi; bớt đi
Xin hãy trừ đi con số này.
giảm (cân); bớt đi
Tôi cần giảm một ít cân nặng.
trừ đi; bớt đi
Xin hãy trừ đi con số này.
giảm (cân); bớt đi
Tôi cần giảm một ít cân nặng.
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
trừ đi; bớt đi
trừ đi; bớt đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.