- 冫băng(nước, băng)
- 咸hàm(đều, toàn bộ)
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
phép trừ
Bạn biết làm phép trừ không?
phép trừ
Bạn biết làm phép trừ không?
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
phép trừ
phép trừ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.