ngưng đọng; đình trệ; trì trệ
Không khí ngưng trệ rồi.
đông đặc; ngưng tụ; đọng lại
đứng khựng; ngưng trệ; (bóng) đóng băng, trì trệ
Thời gian dường như ngừng lại.
ngưng đọng; đình trệ; trì trệ
Không khí ngưng trệ rồi.
đông đặc; ngưng tụ; đọng lại
đứng khựng; ngưng trệ; (bóng) đóng băng, trì trệ
Thời gian dường như ngừng lại.
ngưng đọng; đình trệ; trì trệ
ngưng đọng; đình trệ; trì trệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đóng băng; đông cứng
Không khí đông lại rồi.
đóng băng; đông cứng
Không khí đông lại rồi.