- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
tảo đỏ nhiệt đới và cận nhiệt đới (Gelidiella)
Gelidiella là một loại tảo đỏ.
tảo đỏ nhiệt đới và cận nhiệt đới (Gelidiella)
Gelidiella là một loại tảo đỏ.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
tảo đỏ nhiệt đới và cận nhiệt đới (Gelidiella)
tảo đỏ nhiệt đới và cận nhiệt đới (Gelidiella)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.