- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
trang nghiêm; nghiêm trang; đường bệ
Biểu cảm của anh ấy rất trang nghiêm.
nghiêm nghị; trầm trọng; u trầm (vẻ mặt, không khí)
Biểu cảm của anh ấy rất nghiêm trọng.
trang nghiêm; trầm trọng; nặng nề (về thái độ)
trang nghiêm; nghiêm trang; đường bệ
Biểu cảm của anh ấy rất trang nghiêm.
nghiêm nghị; trầm trọng; u trầm (vẻ mặt, không khí)
Biểu cảm của anh ấy rất nghiêm trọng.
trang nghiêm; trầm trọng; nặng nề (về thái độ)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
trang nghiêm; nghiêm trang; đường bệ
trang nghiêm; nghiêm trang; đường bệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trầm nặng; nghiêm trọng (về không khí, sắc mặt)
Không khí rất nặng nề.
trầm hùng; trang nghiêm; nặng nề (âm thanh, không khí...)
Bản nhạc này rất sâu lắng.
trầm nặng; nghiêm trọng (về không khí, sắc mặt)
Không khí rất nặng nề.
trầm hùng; trang nghiêm; nặng nề (âm thanh, không khí...)
Bản nhạc này rất sâu lắng.