- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
sốt Caesar (loại sốt dùng trong món salad Caesar)
Tôi thích salad sốt Caesar.
sốt Caesar (loại sốt dùng trong món salad Caesar)
Tôi thích salad sốt Caesar.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
sốt Caesar (loại sốt dùng trong món salad Caesar)
sốt Caesar (loại sốt dùng trong món salad Caesar)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.