- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Cadillac (thương hiệu xe hơi Mỹ)
Cadillac là một thương hiệu xe hơi hạng sang của Mỹ.
Cadillac (thương hiệu xe hơi Mỹ)
Cadillac là một thương hiệu xe hơi hạng sang của Mỹ.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Cadillac (thương hiệu xe hơi Mỹ)
Cadillac (thương hiệu xe hơi Mỹ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.