- 凵khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)
- 乂ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
vũ khí gây án; hung khí
中用来伤害或杀死他人的工具或武器yònglái shānghài huò shāsǐ tārén de gōngjù huò wǔqì
Anh ấy bị thương bởi hung khí.
vũ khí gây án; hung khí
中用来伤害别人的工具或武器yònglái shānghài biérén de gōngjù huò wǔqì
Cảnh sát đã tìm thấy hung khí.
vũ khí gây án; hung khí
中用来伤害或杀死他人的工具或武器yònglái shānghài huò shāsǐ tārén de gōngjù huò wǔqì
Anh ấy bị thương bởi hung khí.
vũ khí gây án; hung khí
中用来伤害别人的工具或武器yònglái shānghài biérén de gōngjù huò wǔqì
Cảnh sát đã tìm thấy hung khí.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
vũ khí gây án; hung khí
vũ khí gây án; hung khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.