- 凵khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)
- 乂ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
hung tàn; tàn bạo; hung ác
hung tàn; tàn bạo; hung ác
hung tàn; tàn bạo; hung ác
Con hổ này rất hung dữ.
hung tàn; tàn bạo; hung dữ
Anh ta rất hung ác.
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
hung tàn; tàn bạo; hung ác
Con hổ này rất hung dữ.
hung tàn; tàn bạo; hung dữ
Anh ta rất hung ác.
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.