- 凵khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)
- 乂ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
hung thần; ác thần; quỷ dữ
Anh ta trông như một hung thần.
hung thần; ác thần; quỷ dữ
Anh ta trông như một hung thần.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
hung thần; ác thần; quỷ dữ
hung thần; ác thần; quỷ dữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.