- 凵khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)
- 乂ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
tin dữ; tin xấu
Anh ấy mang đến tin xấu.
tin dữ; hung tin
Tôi nghe được một tin xấu.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
tin dữ; tin xấu
Anh ấy mang đến tin xấu.
tin dữ; hung tin
Tôi nghe được một tin xấu.
tin dữ; tin xấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.