- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
đa diện lồi; đa tạp lồi
Đa diện lồi là một hình dạng hình học.
đa diện lồi; đa tạp lồi
Đa diện lồi là một hình dạng hình học.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
đa diện lồi; đa tạp lồi
đa diện lồi; đa tạp lồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.