- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
độ lồi; độ cong lồi
Độ lồi của hình này là bao nhiêu?
độ lồi; độ cong lồi
Độ lồi của hình này là bao nhiêu?
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
độ lồi; độ cong lồi
độ lồi; độ cong lồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.