- 凹ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
in nổi; in chìm nổi
In dập nổi là một kỹ thuật in đặc biệt.
in nổi chìm; in dập nổi
in nổi; in chìm nổi
In dập nổi là một kỹ thuật in đặc biệt.
in nổi chìm; in dập nổi
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
in nổi; in chìm nổi
in nổi; in chìm nổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.