- 凹ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
có đường cong gợi cảm; lồi lõm hài hòa [thành ngữ]
Thân hình cô ấy rất gợi cảm.
có đường cong gợi cảm; lồi lõm hài hòa [thành ngữ]
Thân hình cô ấy rất gợi cảm.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sợi tơ được dệt đến mức tinh xảo nhất chính là vải trí mịch.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sợi tơ được dệt đến mức tinh xảo nhất chính là vải trí mịch.
có đường cong gợi cảm; lồi lõm hài hòa [thành ngữ]
có đường cong gợi cảm; lồi lõm hài hòa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.