- 凹ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
hốc; lỗ hổng; hõm
Trên bức tường này có một cái lỗ hổng.
hố; lỗ hổng; chỗ lõm
Chỗ này có một cái hố.
hốc; lỗ hổng; hõm
Trên bức tường này có một cái lỗ hổng.
hố; lỗ hổng; chỗ lõm
Chỗ này có một cái hố.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
hốc; lỗ hổng; hõm
hốc; lỗ hổng; hõm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.