- 凹ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
vết lõm; vết lún
Trên xe có một vết lõm.
vết lõm; vết lún
vết lõm; vết lúm
Thân xe có vết lõm.
vết lõm; vết lún
Trên xe có một vết lõm.
vết lõm; vết lún
vết lõm; vết lúm
Thân xe có vết lõm.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
vết lõm; vết lún
vết lõm; vết lún
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rãnh; lõm; khía
rãnh; lõm; khía