- 凹ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
rãnh; rãnh lõm
Trên tấm ván gỗ này có một đường rãnh.
rãnh; rãnh lõm
Trên tấm ván gỗ này có một đường rãnh.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
rãnh; rãnh lõm
rãnh; rãnh lõm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.