- 凹ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
lõm vào; lõm xuống
Cái bát này bị lõm vào.
lõm vào; lún vào; thụt vào
Chỗ này bị lõm vào rồi.
lõm vào; lồi lõm
Cái hộp này bị lõm vào rồi.
lõm vào; lõm xuống
Cái bát này bị lõm vào.
lõm vào; lún vào; thụt vào
Chỗ này bị lõm vào rồi.
lõm vào; lồi lõm
Cái hộp này bị lõm vào rồi.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
lõm vào; lõm xuống
lõm vào; lõm xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.