- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
ra đời; chào đời; (văn) hạ thế
中人出生到这个世界上rén chūshēng dào zhège shìjiè shang
Khi anh ấy ra đời, thời tiết rất đẹp.
ra đời; xuất hiện; (bóng) thoát tục; xuất thế
中开始存在;出现kāishǐ cúnzài; chūxiàn
Khi anh ấy ra đời, thế giới rất hòa bình.
ra đời; chào đời; (văn) hạ thế
中人出生到这个世界上rén chūshēng dào zhège shìjiè shang
Khi anh ấy ra đời, thời tiết rất đẹp.
ra đời; xuất hiện; (bóng) thoát tục; xuất thế
中开始存在;出现kāishǐ cúnzài; chūxiàn
Khi anh ấy ra đời, thế giới rất hòa bình.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
ra đời; chào đời; (văn) hạ thế
ra đời; chào đời; (văn) hạ thế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xuất thế; thoát tục; lánh đời
中脱离世俗,不理会世间的事情tuōlí shìsú, búlǐhuì shìjiān de shìqing
xuất thế; thoát tục; lánh đời
中脱离世俗,不理会世间的事情tuōlí shìsú, búlǐhuì shìjiān de shìqing