- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
sản xuất; sản sinh; xuất sản
Nơi này sản xuất rất nhiều trái cây.
sản xuất; xuất sản
sản xuất; sản phẩm
Nhà máy này sản xuất rất nhiều sản phẩm.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
sản xuất; sản sinh; xuất sản
Nơi này sản xuất rất nhiều trái cây.
sản xuất; xuất sản
sản xuất; sản phẩm
Nhà máy này sản xuất rất nhiều sản phẩm.
đổ hết; dốc cạn
Nhà máy này sản xuất rất nhiều ô tô.
cúi đầu; khuất phục; chịu thua
sản xuất; sản sinh; xuất sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đổ hết; dốc cạn
Nhà máy này sản xuất rất nhiều ô tô.
cúi đầu; khuất phục; chịu thua