- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
ra làm quan; nhậm chức (văn)
Anh ấy quyết định ra làm quan.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
ra làm quan; nhậm chức (văn)
Anh ấy quyết định ra làm quan.
ra làm quan; nhậm chức (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.