- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
nhậm chức; đảm nhận chức vụ
Anh ấy đã nhậm chức quản lý mới.
nhậm chức; đảm nhận chức vụ
Anh ấy đã nhậm chức quản lý mới.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Người gánh vác trọng trách trên vai là người được tin tưởng giao nhiệm vụ.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Người gánh vác trọng trách trên vai là người được tin tưởng giao nhiệm vụ.
nhậm chức; đảm nhận chức vụ
nhậm chức; đảm nhận chức vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.