- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
thăm dò ý kiến cử tri sau khi bỏ phiếu; khảo sát thoát phòng bầu cử
Kết quả khảo sát sau bầu cử cho thấy anh ấy đã thắng cử.
thăm dò ý kiến cử tri sau khi bỏ phiếu; khảo sát thoát phòng bầu cử
Kết quả khảo sát sau bầu cử cho thấy anh ấy đã thắng cử.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
thăm dò ý kiến cử tri sau khi bỏ phiếu; khảo sát thoát phòng bầu cử
thăm dò ý kiến cử tri sau khi bỏ phiếu; khảo sát thoát phòng bầu cử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.