- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
dọn phân chuồng (để làm phân bón)
Anh ấy dọn chuồng mỗi ngày.
lan tỏa ra ngoài; vượt ra khỏi giới hạn; nổi tiếng rộng rãi (vượt ra ngoài cộng đồng ban đầu)
vượt ra ngoài cộng đồng fan gốc; trở nên nổi tiếng rộng rãi; viral
Ca sĩ này gần đây đã trở nên nổi tiếng.
dọn phân chuồng (để làm phân bón)
Anh ấy dọn chuồng mỗi ngày.
lan tỏa ra ngoài; vượt ra khỏi giới hạn; nổi tiếng rộng rãi (vượt ra ngoài cộng đồng ban đầu)
vượt ra ngoài cộng đồng fan gốc; trở nên nổi tiếng rộng rãi; viral
Ca sĩ này gần đây đã trở nên nổi tiếng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
dọn phân chuồng (để làm phân bón)
vượt ra ngoài cộng đồng fan gốc; trở nên nổi tiếng rộng rãi; viral
dọn phân chuồng (để làm phân bón)
vượt ra ngoài cộng đồng fan gốc; trở nên nổi tiếng rộng rãi; viral
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.