- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
được khai quật; xuất lộ (từ đất)
Những di vật này được khai quật gần đây.
được khai quật; xuất lộ (từ đất)
được khai quật; xuất lộ (từ lòng đất)
Hiện vật này được khai quật gần đây.
xuất lộ (từ dưới đất); khai quật được (khảo cổ)
được khai quật; xuất lộ (từ đất)
Những di vật này được khai quật gần đây.
được khai quật; xuất lộ (từ đất)
được khai quật; xuất lộ (từ lòng đất)
Hiện vật này được khai quật gần đây.
xuất lộ (từ dưới đất); khai quật được (khảo cổ)
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.