- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
rời ẩn cư; ra gánh vác việc đời
Anh ấy đã xuất sơn rồi.
ra giúp đời; xuất sơn (ra làm quan sau khi ở ẩn)
Anh ấy ra làm huyện trưởng.
ra gánh vác việc lớn; xuất sơn (ra nhận chức vụ lãnh đạo)
Anh ấy đã xuất sơn rồi, bây giờ là tổng giám đốc công ty.
rời ẩn cư; ra gánh vác việc đời
Anh ấy đã xuất sơn rồi.
ra giúp đời; xuất sơn (ra làm quan sau khi ở ẩn)
Anh ấy ra làm huyện trưởng.
ra gánh vác việc lớn; xuất sơn (ra nhận chức vụ lãnh đạo)
Anh ấy đã xuất sơn rồi, bây giờ là tổng giám đốc công ty.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.