- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
hết tháng ở cữ; mãn cữ
Cô ấy sẽ hết cữ vào tuần tới.
hết thời gian ở cữ; ra khỏi tháng ở cữ
hết tháng ở cữ; mãn cữ
Cô ấy sẽ hết cữ vào tuần tới.
hết thời gian ở cữ; ra khỏi tháng ở cữ
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hết tháng ở cữ; mãn cữ
hết tháng ở cữ; mãn cữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.