- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
trút giận; xả giận
Anh ấy cần xả giận.
thở ra; xả hơi; trút giận
Anh ấy giận rồi, cần xả giận.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
trút giận; xả giận
Anh ấy cần xả giận.
thở ra; xả hơi; trút giận
Anh ấy giận rồi, cần xả giận.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
trút giận; xả giận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.