- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
thở ra; hô hấp ra
中从肺部排出的空气cóng fèi bù pái chū de kōng qì
Mời bạn thở ra.
thở ra; hô hấp ra
中从肺部排出的空气cóng fèi bù pái chū de kōng qì
Mời bạn thở ra.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
thở ra; hô hấp ra
thở ra; hô hấp ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.