- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
túi đấm; vật hứng chịu cơn giận (của người khác)
Anh ấy đã trở thành cái bao cát trút giận của ông chủ.
túi đấm; vật hứng chịu cơn giận (của người khác)
Anh ấy đã trở thành cái bao cát trút giận của ông chủ.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Ống tre rỗng bên trong như mọi thứ đều thông nhau, cùng một lòng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Ống tre rỗng bên trong như mọi thứ đều thông nhau, cùng một lòng.
túi đấm; vật hứng chịu cơn giận (của người khác)
túi đấm; vật hứng chịu cơn giận (của người khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.