- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
miệng xả nước; cửa thoát nước
Cửa thoát nước này bị tắc rồi.
miệng thoát nước; lỗ xả nước
miệng xả nước; cửa thoát nước
Cửa thoát nước này bị tắc rồi.
miệng thoát nước; lỗ xả nước
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
miệng xả nước; cửa thoát nước
miệng xả nước; cửa thoát nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.