- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
trượt; trơn tuột
Anh ấy không cẩn thận một chút là trượt ngay.
trượt; trơn tuột
Anh ấy trượt khỏi ghế.
trượt; trơn tuột
Anh ấy không cẩn thận một chút là trượt ngay.
trượt; trơn tuột
Anh ấy trượt khỏi ghế.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
trượt; trơn tuột
trượt; trơn tuột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.