- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
cho thuê
中把房屋、车辆等东西租给别人使用,收取费用bǎ fángwū、chēliàng děng dōngxi zū gěi biérén shǐyòng、shōuqǔ fèiyòng
Tôi muốn cho thuê nhà của tôi.
cho thuê
中把房屋、车辆等东西租给别人使用,收取费用bǎ fángwū、chēliàng děng dōngxi zū gěi biérén shǐyòng、shōuqǔ fèiyòng
Tôi muốn cho thuê nhà của tôi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
cho thuê
cho thuê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.