- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
(của thức ăn) ra khỏi chõ hấp; (bóng) được tung ra; ra lò
Bánh bao vừa ra lò, rất tươi.
(nghĩa bóng) (thường dùng với 紛紛) (của sản phẩm, thông tin v.v.) xuất hiện
Các sản phẩm mới liên tục ra mắt.
nhô lên; xuất hiện; nổi lên
(của thức ăn) ra khỏi chõ hấp; (bóng) được tung ra; ra lò
Bánh bao vừa ra lò, rất tươi.
(nghĩa bóng) (thường dùng với 紛紛) (của sản phẩm, thông tin v.v.) xuất hiện
Các sản phẩm mới liên tục ra mắt.
nhô lên; xuất hiện; nổi lên
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
(của thức ăn) ra khỏi chõ hấp; (bóng) được tung ra; ra lò
(của thức ăn) ra khỏi chõ hấp; (bóng) được tung ra; ra lò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ra; đi ra; xuất hiện
Bánh bao vừa ra lò, rất nóng.
(bóng) tung ra; đưa ra; xuất hiện (thường chỉ chính sách, sản phẩm mới)
Những chiếc bánh bao này vừa mới ra lò.
tung ra thị trường; xuất xưởng; (bóng) ra đời (thường mang nghĩa tiêu cực)
Sản phẩm mới đã tràn ngập thị trường.
ra; đi ra; xuất hiện
Bánh bao vừa ra lò, rất nóng.
(bóng) tung ra; đưa ra; xuất hiện (thường chỉ chính sách, sản phẩm mới)
Những chiếc bánh bao này vừa mới ra lò.
tung ra thị trường; xuất xưởng; (bóng) ra đời (thường mang nghĩa tiêu cực)
Sản phẩm mới đã tràn ngập thị trường.