- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
xuất phát từ; có nguồn gốc từ
中从…地方、来源或出处来的cóng…dìfang、láiyuán huò chūchù lái de
Câu chuyện này xuất phát từ một cuốn sách cũ.
xuất phát từ; có nguồn gốc từ
中从…地方、来源或出处来的cóng…dìfang、láiyuán huò chūchù lái de
Câu chuyện này xuất phát từ một cuốn sách cũ.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
xuất phát từ; có nguồn gốc từ
xuất phát từ; có nguồn gốc từ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.