- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
xuất phát từ tận đáy lòng; nói thật lòng [thành ngữ]
Anh ấy cảm ơn tôi từ tận đáy lòng.
xuất phát từ tận đáy lòng; nói thật lòng [thành ngữ]
Anh ấy cảm ơn tôi từ tận đáy lòng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Phổi là bộ phận thịt trong cơ thể, âm 巿 gợi chữ phế.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Phổi là bộ phận thịt trong cơ thể, âm 巿 gợi chữ phế.
xuất phát từ tận đáy lòng; nói thật lòng [thành ngữ]
xuất phát từ tận đáy lòng; nói thật lòng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.