- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
lớn lên (trở nên xinh đẹp hơn)
Cô ấy ngày càng trở nên xinh đẹp hơn.
lớn lên trở nên (xinh đẹp/trưởng thành); ngày càng ra dáng
Cô ấy càng ngày càng trở nên xinh đẹp.
lớn lên trông xinh đẹp ra; trổ mã
lớn lên (trở nên xinh đẹp hơn)
Cô ấy ngày càng trở nên xinh đẹp hơn.
lớn lên trở nên (xinh đẹp/trưởng thành); ngày càng ra dáng
Cô ấy càng ngày càng trở nên xinh đẹp.
lớn lên trông xinh đẹp ra; trổ mã
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
lớn lên (trở nên xinh đẹp hơn)
lớn lên (trở nên xinh đẹp hơn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.