- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết là một căn bệnh nghiêm trọng.
sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết là một căn bệnh nghiêm trọng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
sốt xuất huyết
sốt xuất huyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.