- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
trả; trả tiền; thanh toán
中付钱;给钱fù qián; gěi qián
Ai sẽ trả tiền?
trả; trả tiền; thanh toán
中付钱;给钱fù qián; gěi qián
Ai sẽ trả tiền?
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
trả; trả tiền; thanh toán
trả; trả tiền; thanh toán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.