- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
xuất viện; ra viện
中病人康复后离开医院bìngrén kāngfù hòu líkāi yīyuàn
Ngày mai anh ấy có thể xuất viện rồi.
xuất viện; ra viện
中患者完成治疗后离开医院huànzhě wánchéng zhìliáo hòu líkāi yīyuàn
xuất viện; ra viện
中病人康复后离开医院bìngrén kāngfù hòu líkāi yīyuàn
Ngày mai anh ấy có thể xuất viện rồi.
xuất viện; ra viện
中患者完成治疗后离开医院huànzhě wánchéng zhìliáo hòu líkāi yīyuàn
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
xuất viện; ra viện
xuất viện; ra viện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.