- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
lỗ thông gió; miệng thoát khí
Xin đừng chặn cửa thoát khí.
lỗ thông gió; miệng thoát khí
Xin đừng chặn cửa thoát khí.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
lỗ thông gió; miệng thoát khí
lỗ thông gió; miệng thoát khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.