- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
đánh trúng; bắn trúng (mục tiêu)
中打中目标或物体dǎ zhòng mùbiāo huò wùtǐ
Anh ấy đã bắn trúng hồng tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
đánh trúng; bắn trúng (mục tiêu)
中打中目标或物体dǎ zhòng mùbiāo huò wùtǐ
Anh ấy đã bắn trúng hồng tâm.
đánh trúng; bắn trúng (mục tiêu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.