- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
hàm số (toán học)
Hàm số này rất đơn giản.
hàm số (toán học)
Hàm số này rất đơn giản.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
hàm số (toán học)
hàm số (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.