- 凵khảm(cái hố, miệng mở)
- 丵tạc(đục, chặt)
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
khoan đá; đục đá
Máy khoan đá được dùng trong khai thác mỏ.
khoan đá; đục đá
Máy khoan đá được dùng trong khai thác mỏ.
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
khoan đá; đục đá
khoan đá; đục đá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.